LOA MARTIN

Revolution Slider Error: Slider with alias product_catalog not found.
Maybe you mean: 'home-slider-6'

Showing all 9 results

LOA MARTIN AUDIO BLACKLINE X115

Không được xếp hạng
THÔNG SỐ Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO BLACKLINE X115Sub hơi bass reflex. Tần số đáp ứng : 45hz – 150hz. Bass 1 x 15″ (380mm) với Côn bass 3” (75mm). Công suất: 500 liên tục, 2000 tối đa. Độ nhạy: 102 dB. Max SPL: 129dB liên tục, 135dB tối đa. Trở kháng: 8 ohm. Điểm kết nối: 16x M10. Kích thước: (W) 465mm x (H) 590mm x (D) 565mm. Trọng lượng: 27 kg.
25,000,000 

LOA MARTIN AUDIO BLACKLINE X118

Không được xếp hạng
THÔNG SỐ Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO BLACKLINE X118Sub hơi bass reflex. Tần số đáp ứng : 42 Hz – 150 Hz Bass 1 x 18″ (460mm) với côn bass 3 inch. Công suất: 500 liên tục, 2000 tối đa. Độ nhạy:  104 dB. Max SPL: 131dB liên tục, 175dB tối đa. Trở kháng: 8 ohm. Điểm kết nối: 16x M10. Kích thước: (W) 530mm x (H) 669mm x (D) 640mm. Trọng lượng: 33 kg.
29,500,000 

LOA MARTIN AUDIO BLACKLINE X12

Không được xếp hạng
Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO BLACKLINE X12Loa toàn dải hai đường tiếng-bass reflex. Tần số đáp ứng : 62hz – 20khz. Bass 12 inch (300mm) với cuộn dây động 2.5 inch (65mm) cùng động cơ BL cao, sử dụng nam châm ferrite trong trình điều khiển. Tép nén 1 inch với cuộn dây động 1,75 inch (44mm) sử dụng trình điều khiển nén vòm polyimide cho tần số cao mở rộng. Công suất: 300W liên tục, 1200W tối đa. Độ nhạy: 97 dB. Max SPL: 122 dB liên tục, 128 dB tối đa. Trở kháng: 8 ohm. Góc phủ âm: 80 x 50 độ. Crossover: 2.3 khz. Kích thước: (W) 358mm x (H) 574mm x (D) 337mm. Trọng lượng: 17 kg.
49,500,000 

LOA MARTIN AUDIO BLACKLINE X15

Không được xếp hạng
THÔNG SỐ Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO BLACKLINE X15Loa công suất cao 2 đường tiếng bass reflex. Tần số đáp ứng: 55hz – 20khz.. Bass 15 inch (380mm) với cuộn dây động 3 inch (750mm) cùng động cơ BL cao, sử dụng nam châm ferrite trong trình điều khiển Tép nén 1 inch với cuộn dây động 1,75 inch (44mm) sử dụng trình điều khiển nén vòm polyimide cho tần số cao mở rộng. Công suất: 400w liên tục, 1600w Tối đa. Độ nhạy: 99 dB. Max SPL: 125dB liên tục, 131dB tối đa. Trở kháng: 8 ohm. Góc phủ âm: 80 x 50 độ.. Crossover: 2.2 khz. Kích thước: (W) 427 mm x (H) 690 mm x (D) 419 mm. Trọng lượng: 24 kg.
55,000,000 

LOA MARTIN AUDIO BLACKLINE X8

Không được xếp hạng
THÔNG SỐLoại: Toàn dải hai đường tiếng, Passive. Tần số đáp ứng: 70Hz-20kHz ± 3dB Woofer: 10 inch, Nam châm ferrite Treble: 1 inch, polyimide Công suất: 200W liên tục, đỉnh 800W. Độ nhạy: 92dB Max SPL: 115dB program, 121dB peak. Trở kháng: 8 ohm Góc phủ âm: 90 ° H x 50 ° V (người dùng có thể xoay được) Kích thước: (W) 257mm x (H) 422mm x (D) 243mm Trọng lượng: 8kg (17.6lbs)
24,000,000 

LOA MARTIN AUDIO SX218

Không được xếp hạng
THÔNG SỐ Specifications of MARTIN AUDIO SX218Type: Dual-driver, direct radiating subwoofer Frequency Response: 35Hz – 150Hz ±3dB, -10dB @ 30HzDriver: 2 x 18” (460mm)/4” (100mm) voice coil, long excursion, ferrite magnet, waterproof cone Rated Power: 2000W AES, 8000W peak Sensitivity: 105dB Maximum SPL: 144dB Nominal Impedance: 2 x 8Ω Dispersion (-6db): Omnidirectional/or Cardioid (paired) Connectors: 2 x NL4 type Pin Connections (Input) LF1: 1+, 1- LF2: 2+, 2- Pins Connections (Link) LF1: 1+, 1- LF2: 2+, 2- Fittings Two skids on base, with mating channels on top 24 x M10 mounting points 4 x bar handles, 2 on each side 4 x fittings for optional transit cover M20 Pole mount insertDimensions (Incl Skids) (W) 1085mm x (H) 537mm x (D) 792mm (920mm including castors) (W) 42.7in x (H) 21.1in x (D) 31.2in (36.2in including castors)Weight 98.5kg (217lbs) w/o castors 102kg (225lbs) with castors
89,000,000 

LOA MARTIN AUDIO V10

Không được xếp hạng
Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO V10Loại: Toàn dải hai đường tiếng dạng passive. Tần số đáp ứng: 65Hz-20kHz ± 3dB (-10dB @ 49Hz) Trình điều khiển LF: cuộn dây giọng nói 10 “(250mm) /2.5” (63.5mm), hệ thống động cơ nam châm ferit Trình điều khiển HF: 1 “(25mm) thoát / 1.4” (35mm) cuộn dây bằng giọng nói, trình điều khiển nén mái vòm polyimide Công suất: 500W liên tục, đỉnh 1000W. Độ nhạy: 98dB Max SPL: 125dB program, 128dB peak. Trở kháng: 8 ohm Góc phủ âm: 90 ° H x 50 ° V (người dùng có thể xoay được) Crossover: 2.8kHz passiveKích thước: (W) 300mm x (H) 530 x (D) 345mmTrọng lượng: 16kg (35,3lbs) 
36,500,000 

LOA MARTIN AUDIO V12

Không được xếp hạng
THÔNG SỐ Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO V12Cấu trúc loa : 2 đường tiếng, bass reflex 12 Inch Góc phủ âm: 80×50 độ Công suất : 1000W liên tục, 2000W tối đa Kích thước (H*W*D): 700*419*445 (mm) Tần số đáp ứng: 56 Hz- 20 KHz Max SPL: Liên tục, 130dB tối đa Độ nhạy: 133 dB ,trở kháng 8 Ohms Trọng lượng: 31 kg
42,500,000 

LOA MARTIN AUDIO V15

Không được xếp hạng
THÔNG SỐ Thông số kỹ thuật của MARTIN AUDIO V15Kiểu: Loa toàn dải, Công suất cao Tần số: 56Hz-20kHz ± 3dB, -10dB @ 40Hz Trình điều khiển:LF: 15” (380mm)/3” (75mm) voice coil, ferrite motor system HF: 1” (25mm) exit/1.7” (44mm) voice coil, polyimide dome compression driverCông suất: 1000W AES, đỉnh 2000W Độ nhạy: 100 dB Max SPL: 130dB liên tục, đỉnh 133dB Trở kháng: 8 ohms Góc phủ âm(-6dB): 80 ̊ ngang, 50 ̊ theo chiều dọc (người dùng xoay) Crossover: 2.5kHz passive Dimensions: (W) 419mm x (H) 700mm x (D) 445mm Weight: 31kg (63.8lbs)
54,000,000 

Showing all 9 results

GỌI NGAY