Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB):
20 Hz to 20 kHz
(+0.3 dB/-0.1 dB)
Đầu vào: 12 balanced, mic/line level
Đầu ra: 8 balanced, line level
Kích thước: 44 × 483 × 282 mm
Trọng lượng: 2.4 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Kết nối: Fixed 6-position terminal connector for power (Vin+,GND) and RS-485 (A, B)
Chiều dài cáp tối đa: 2000′ (609 m), twisted pair, daisy-chain wired configuration
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 100 – 6.000 Hz
Đầu ra: Analog, balanced mic-level
Kích thước (H × W × Ø): 43 × 99 × 70 mm
Trọng lượng: 0.06 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 20 – 20.000 Hz
Đầu vào:
2 analog (balanced, Mic/Line Level/Page-In)
2 analog (unbalanced, RCA Line-in, summed to mono)
Đầu ra:
2 analog (balanced, Line Level)
8 digital (AmpLink output)
Kích thước: 44 × 483 × 215 mm
Trọng lượng: 4.1 Kg
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 55 – 20.000 Hz
Công suất: 120W x 2
Độ nhạy: 88 dB
Kích thước: 44 x 483 x 324 mm
Trọng lượng: 4.1 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 40 – 20.000 Hz
Công suất: 50W x 2
Độ nhạy: 88 dB
Kích thước: 302 x 214 x 45 mm
Trọng lượng: 2 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 60 – 20.000 Hz
Công suất: 90W x 1
Độ nhạy: 88 dB
Kích thước: 302 x 214 x 45 mm
Trọng lượng: 3 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 20 – 20.000 Hz
Công suất: 550W x 4 channels
Trở kháng: 4 ohms
Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
Trọng lượng: 12.9 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 20 – 20.000 Hz
Công suất: 1000W x 2
Trở kháng: 8 ohms
Kích thước: 44 × 483 × 414 mm
Trọng lượng: 6.6 Kg
Đơn vị tính: cái
Thương Hiệu – Xuất Xứ: Mỹ – Trung Quốc
Kích thước phòng: 3 x 3 mét
Kết nối mạng: Wireless: Wi-Fi 802.11ac
Kích thước: 267 × 48 × 87 mm
Trọng lượng: 1 Kg
Đơn vị tính: cái