Số kênh: 4 kênh
Công suất Stereo: 1000W @ 8 Ohm
Công suất Mono: 4000W @ 8 Ohm
Class H
Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz ± 0.3Db
Tùy chọn màu: Đen
Kích thước: (cao x rộng x sâu) : 91mm x 480mm x 520mm
Khối lượng: 17,8kg
BỘ KHUẾCH ĐẠI & BỘ CẤP NGUỒN SEQUENCER
Công suất lớn đảm bảo biên độ công suất tối đa và cho phép loa 5.S tạo ra âm thanh tốt nhất. Bộ khuếch đại công suất 5.S sử dụng thiết kế mạch AB và cung cấp âm thanh chính xác hơn với tiền đề là có biên độ công suất lớn, giúp loa phát huy hiệu quả tốt nhất.
Đặc trưng
Thiết kế 2 chiều/ 4 chiều
Bảo vệ quá dòng
chống trôi
Số kênh tích hợp: 3
Công suất 8Ω: CH A + B x 700W, CH C x950W
Điện áp: AC 220V/50Hz-60Hz
Kích thước sản phẩm: 480x470x90mm
Kích thước đóng gói: 565x450x145 mm
Trọng lượng đóng gói: 13.5 Kg
4 kênh
8 Ohm 4 x 1000 Watt
4 Ohm 4 x 1700 Watt
2 Ohm 4 x 2890 Watt
16 Ohm Cầu nối 2 x 2000 Watt
8 Ohm Cầu nối 2 x 3400 Watt
4 Ohm Cầu nối 2 x 5780 Watt
Tần số đáp ứng: 20Hz – 20KHz (+0/-1 dB)
+ Công suất: 4 x 700W 8Ω Stereo/ 4x1200W 4Ω Stereo/ 2x2400W 8Ω Bridge
+ Nguồn điện: 220V/ 50Hz, ±10%
+ Trọng lượng: 21.5 kg
+ Kích thước ( W x H x D): 483 x 89 x 451 mm
Stereo Power Output 8 Ω x 2 (870W) – 4 Ω x 2 (1300W)
Bridged Mono Output 8 Ω x 2 (870W) – 4 Ω x 2 (1300W)
Frequency Response 20Hz – 30kHz
Inputs 2 x XLR
Outputs 3 x XLR, 2 x Speakon
Topology Class AB
Sensitivity +0dBu (0.775 Vrms)
Balanced Input Impedance 20 kΩ
Max. Input Level 22dBu (9.7Vrms)
Slew Rate >40V / us
Signal to Noise >100dB
Display 4 segment LED
Protection Thermal, over-current, output DC,output short, power on/off mute
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 88 x 483 x 451mm
Weight / Trọng lượng 24kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Số kênh: 2 kênh
Công suất Stereo: 900W x 2 kênh @ 8 Ohm
Công suất Mono: 1800W @ 4 Ohm + Class H
Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz ± 0.5dB
Kích Thước (Cao x Rộng x Sâu): 95mm x 480mm x 405mm
Trọng Lượng: 18kg
Bảo Hành: 1 Năm
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.