Giỏ hàng của tôi
Drop product in here
Bạn là thành viên mới ? Tạo Tài khoản
Chào mừng!
Đăng nhậpBạn là thành viên mới ? Tạo Tài khoản
Bộ khuếch đại công suất chuyên nghiệp Artist T8800 sử dụng nguồn điện chuyển mạch và thiết kế mạch loại D có hiệu suất tốt, hiệu suất cao, trọng lượng nhẹ và độ ổn định tốt.
27.587.060,0₫
Bộ khuếch đại công suất chuyên nghiệp Artist T8800 sử dụng nguồn điện chuyển mạch và thiết kế mạch loại D có hiệu suất tốt, hiệu suất cao, trọng lượng nhẹ và độ ổn định tốt.
Artist T8800 8 kênh. Công suất 400W mỗi kênh ở mức 8Ω. Mỗi kênh có thể hoạt động ổn định ở mức 4Ω.
Artist T8800 áp dụng thiết kế mô-đun. Hai kênh chia sẻ một hệ thống cung cấp điện và hệ thống khuếch đại. Với các thành phần được lựa chọn công phu và chế tác thủ công hiện đại, Artist T8800 có độ trung thực rất tốt và hệ số giảm chấn cao. Đây là lựa chọn tốt cho việc tái tạo âm nhạc, giọng nói và tích hợp hệ thống AV.
| Output Power(1kHz 20ms Burst THD+N=1%) | 8Ω Stereo | 8x400W |
| 4Ω Stereo | 8x800W | |
| 8Ω Bridge | 4x1600W | |
| Protection System | DC protection / Short circuit protection / Smart overheat management / Overheat protection / Input overload protection /Output overload protection / Soft startup protection / Limiter protection | |
| Working mode | Stereo,Parallel,Bridge | |
| Input Connectors | 2×12-pin Euroblock(3.81mm) | |
| Output Connectors | 4×4-pin Euroblock(5.08mm) | |
| Input Impedance | Balanced ≥20kΩ/ Unbalanced ≥10 kΩ | |
| Maximum input voltage | ≥20dBu | |
| Gain | Stereo/Parallel:32dB;Bridge:38dB | |
| Frequency response(1W 8Ω stereo) | 20Hz-20kHz(±0.5dB) | |
| Crosstalk(1kHz, Rated power 8Ω, A weighted) | ≥60dB | |
| S/N Ratio(Rated power 8Ω, A weighted) | ≥108dB | |
| Damping Factor (1kHz&8Ω) | ≥500 | |
| Intermodulation Distortion(60Hz:7kHz=4:1, half power) | ≤0.05% | |
| Total Harmonic Distortion(1kHz, half power 8Ω, A weighted) | ≤0.05% | |
| Amplifier Type (Output Circuitry) | Class D | |
| AC Power | 100-130V/220-240V(±10%,50-60Hz) | |
| Power consumption(1/8 output power) | 720W | |
| Rack space | 2U | |
| Cooling | Fan cooling, blowing from front to back | |
| Dimension(W×H×D) | 483×88×410mm | |
| Net Weight | 11.5kg | |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.