TÍNH NĂNG NỔI BẬT
– Dải tần số hoạt động: 89-21kHz +/- 3dB
– Độ nhạy: 95dB @ 2.83V / 1m
– Công suất: (CONT/PEAK) 100W/400W
– Trở kháng: 8 Ohms Compatible
– Tần số cắt: 1630Hz
– Trọng lượng: 3.2 kg/ thùng loa
Loa Sub Klipsch SPL-120
Dải tần số hoạt động: 24Hz – 125Hz
Cường độ âm thanh tối đa : 118dB
Ampli Class D Công suất: (RMS/PEAK) 300W/600W
Củ Bass: 1 loa đường kính 30cm màng loa Cerametallic phủ đồng
Vỏ thùng MDF
Loa thùng hở thoát hơi trước dạng Bass Reflex via Front-Firing Slot Port
Ngõ vào: Dual RCA/LFE Line In, WA-2 Wireless Port
Chiều Cao: 45 cm
Chiều Rộng: 37.4 cm
Chiều sâu: 50.6 cm
Trọng lượng: 20.4 kg
Chống hú di tần không làm giảm chất lượng âm thanh
Công nghệ Bluetooth 5.0
Hát karaoke bằng Youtube hoặc app CloudKaraoke
Điều khiển & chọn bài hát trên smart phone, tablet
Ngõ cắm GUITAR & OPTICAL IN nhận âm thanh từ Smart TV
Model: Agasound 3D15
Xuất xứ : China
Bảo hành : 24 tháng
Kiểu loa: toàn dải, hai đường tiếng dạng passive.
Bass : 1 x 15 “(400mm) / côn bass 3” (75mm).
Tép: 1 x 1.4 “(35mm) exit /2.5″(65mm)voice-coil
Tần số đáp ứng: 48 Hz – 20 KHz.
Công suất:500w/900w/2000w
Công suất âm ly đề nghị: 800W-1200W ở chế độ 8 ohm.
Crossover: 1400Hz.
Góc phủ âm: 80H x 50V độ ( có thể xoay được).
Độ nhạy 1M/1W: 101 dB.
Max SPL: 128 dB continuous/134 dB peak.
Trở kháng: 8 ohm.
Kết nối đầu vào: 2 cổng NL4 cắm giắc neutrick.
Kích thước (HxWxD): 716mm × 443 mm × 408mm.
Trọng lượng: 27.9 kg.
Thông số kỹ thuật Loa Klipsch Monitor 100
System Format:
2-Way.
Frequency Response:
40 Hz – 35 kHz.
Sensitivity (1W@1M):
88 dB.
Nominal Impedance (ohms):
8 ohms.
Minimum Impedance:
4.5 ohms @ 167 Hz.
Maximum S.P.L (dBA):
112 dBA (pair).
Power Handling – R.M.S. (W):
120 W.
Recommended Amplifier Requirements (W):
40 – 120 W.
Bass Alignment:
Bass reflex. HiVe II port system.
Crossover Frequency:
2.8 kHz.
Drive Unit Complement:
1 x 8-inch RST bass/mid driver.
1 x 1-inch (25 mm) Gold Dome C-CAM tweeter,
Cabinet Dimensions (HxWxD):
375 x 230 x 300 mm.
(143/4 x 91/16 x 1113/16-inch).
External Dimensions (including grille and terminals):
375 x 230 x 329 mm.
(143/4 x 91/16 x 1215/16-inch).
External Dimensions (including out-rigger plates, feet and spikes):
N/A.
Weight (each):
9.3 kg.
THÔNG SỐ
Hệ thống: bass-reflex, 2 đường 2 loa
Loa trầm: 1 loa đường kính 30cm nam châm Ferrite
Loa treble: 1 loa loại treble kèn
Công suất (Continuous/Program/Peak): 500 W / 1000W/ 1500 W
Dải tần (-10 dB): 65 Hz – 20 kHz
Tần số đáp ứng (±3 dB): 74 Hz – 20 kHz
Độ nhạy (1w @ 1m): 95 dB
Trở kháng: 8Ω
Cường độ âm thanh tối đa: 127 dB peak
Góc phủ của âm thanh: 80° x 70° (ngang x dọc)
Kích thước (cao x dài x rộng) mm x mm x mm
Trọng lượng: Kg/ chiếc
Vỏ gỗ chịu lực, chất sơn siêu bền
Màu sắc: Đen
Xuất xứ: Mỹ
Sản xuất: Trung Quốc
Bảo hành: 1 Năm
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.