Xem giỏ hàng “LOA WHARFEDALE SI-15X” đã được thêm vào giỏ hàng.
LOA WHARFEDALE ISOLINE 812 TOURBAG
Available Models Isoline-410 Tourbag package Isoline-812 Tourbag package
Package Includes 1 x Column speaker tourbag 1 x Subwoofer tourbag
Isoline-410 Tourbag Dimensions Satellite: 125 x 145 x 500mm Sub: 360 x 410 x 510mm
Material 7mm padded nylon
Thông số kỹ thuật LOA ARIRANG JANT VI
Đặc điểm sản phẩm
Model:
JANT VI
Màu sắc:
Đen
Nhà sản xuất:
Arirang
Xuất xứ:
Việt Nam
Thời gian bảo hành:
12 tháng
Địa điểm bảo hành:
Số loa:
2
Công suất loa:
240W + 240W
Công suất loa trầm:
Không
Công suất loa vệ tinh:
Không
Độ nhạy:
94 dB
Trở kháng:
8 Ohms
Cổng HDMI(Amply):
Không
Cổng USB(Amply):
Không
Cổng Composite(Amply):
Không
Cổng Component(Amply):
Không
Cổng Optical(Amply):
Không
Cổng Coaxial(Amply):
Đang cập nhật
Kích thước thùng:
350x600x580
Khối lượng thùng (kg):
21
Low-Frequency Transducer 15″(381mm) high powered
Loa âm trầm
Frequency Response (-10dB) 70Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Peak) 400W /600W
Công suất danh định
Max SPL 132dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Crossover / Filter 80Hz/100Hz/120Hz/150Hz/180Hz/200Hz
EQ High / Low Shelving
Input 2 x XLR Jack Combi
Output 2 x XLR
Protection Independant LF and HF Limiters
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 455 x 470 x 630mm
Weight / Trọng lượng 26kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 15″(381mm) high powered
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1.75″ Titanium Compression Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 45Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 350W /700W /1400W
Công suất danh định
Max SPL 130dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Pole mount type / size 35mm dual angle (0° or -10°)
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 680 x 445 x 429mm
Weight / Trọng lượng 22.8kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Đặc điểm nổi bật
– Loa karaoke Wharfedale SI-10X có vẻ ngoài độc đáo, hình dáng đa giác lồi với các góc cạnh được chau chuốt tỉ mỉ.
– Loa được trang bị hệ thống 2 loa 2 đường tiếng, bao gồm 1 loa bass 25cm và 1 treble 2.5cm với thiết kế toàn dải cho chất âm tuyệt vời.
– Loa Wharfedale SI-10X có công suất hoạt động liên tục là 200W, cực đại là 400W thậm chí có thể hoạt động ở mức công suất 800W.
Low-Frequency Transducer 12″(305mm) high powered
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1.75″ Polymer Compression Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 55Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 250W /500W /1000W
Công suất danh định
Độ nhạy
Max SPL 128dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon, 2 x 6.3mm Jack
Waveguide Type Elliptical
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 396 x 390 x 321mm
Weight / Trọng lượng 12kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Power (RMS / Programme / Peak) 300W /600W /1200W
Công suất danh định
Sensitivity (2.83V/1m) 98dB
Độ nhạy
Max SPL 129dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Crossover frequency 2.4kHz
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 533 x 354 x 359mm
Weight / Trọng lượng 18.2kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 15″(381mm) high powered
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1″ Polymer Compression Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 50Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Peak) 420W /840W
Công suất danh định
Max SPL 129dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
EQ High / Low Shelving
Input XLR / Jack Combi
Output XLR
Protection Independant LF and HF Limiters
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 708 x 448 x 402mm
Weight / Trọng lượng 22.9kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 10″(254mm) high powered
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1.5″ Titanium Compression
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 65Hz – 18kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 200W /400W /800W
Công suất danh định
Sensitivity (2.83V/1m) 97dB
Độ nhạy
Max SPL 126dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Crossover frequency 2.8kHz
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 500 x 383 x 339mm
Weight / Trọng lượng 15.4kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 2 x 8″(203mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 2 x 25mm loaded titanium dome
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 40Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS) 350W
Công suất danh định
Max SPL 122dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Input Speaker Cable
Rigging M6x8, M8x2, u-bracket
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 275 x 445 x 315mm
Weight / Trọng lượng 15.4kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.