Low-Frequency Transducer 15″(381mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1″ Titanium Compression Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 65Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 400W / 800W / 16000W
Công suất danh định
Max SPL 121dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Nominal Coverage 70° x 70°
Input 2 x NL4 /Barrier Strip
Waveguide Type Round
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 640 x 422 x 396mm
Weight / Trọng lượng 22kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 12″(305mm) high powered
Loa âm trầm
Frequency Response (-10dB) 55Hz – 200Hz
Tần số
Power (RMS / Peak) 250W /500W
Công suất danh định
Max SPL 127dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Crossover / Filter 80Hz/100Hz/120Hz/150Hz/180Hz/200Hz
EQ High / Low Shelving
Input 2 x XLR Jack Combi
Output 2 x XLR
Protection Peak limiter, thermal, dc fault and short circuit protection
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 360 x 493 x 431mm
Weight / Trọng lượng 22.3kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 2 x 8″(203mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 2 x 25mm loaded titanium dome
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 40Hz – 15kHz
Tần số
Power (RMS / Peak) 350W/700W
Công suất danh định
Sensitivity (1W @ 1M) 91dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Input Speaker Cable
Rigging 2 x u-bracket
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 576 x 368 x 295mm
Weight / Trọng lượng 21.14kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Power (RMS / Programme / Peak) 300W /600W /1200W
Công suất danh định
Sensitivity (2.83V/1m) 98dB
Độ nhạy
Max SPL 129dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Crossover frequency 2.4kHz
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 533 x 354 x 359mm
Weight / Trọng lượng 18.2kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Thông số kỹ thuật LOA ARIRANG JANT VI
Đặc điểm sản phẩm
Model:
JANT VI
Màu sắc:
Đen
Nhà sản xuất:
Arirang
Xuất xứ:
Việt Nam
Thời gian bảo hành:
12 tháng
Địa điểm bảo hành:
Số loa:
2
Công suất loa:
240W + 240W
Công suất loa trầm:
Không
Công suất loa vệ tinh:
Không
Độ nhạy:
94 dB
Trở kháng:
8 Ohms
Cổng HDMI(Amply):
Không
Cổng USB(Amply):
Không
Cổng Composite(Amply):
Không
Cổng Component(Amply):
Không
Cổng Optical(Amply):
Không
Cổng Coaxial(Amply):
Đang cập nhật
Kích thước thùng:
350x600x580
Khối lượng thùng (kg):
21
Đặc điểm nổi bật
– Loa karaoke Wharfedale SI-10X có vẻ ngoài độc đáo, hình dáng đa giác lồi với các góc cạnh được chau chuốt tỉ mỉ.
– Loa được trang bị hệ thống 2 loa 2 đường tiếng, bao gồm 1 loa bass 25cm và 1 treble 2.5cm với thiết kế toàn dải cho chất âm tuyệt vời.
– Loa Wharfedale SI-10X có công suất hoạt động liên tục là 200W, cực đại là 400W thậm chí có thể hoạt động ở mức công suất 800W.
Low-Frequency Transducer 18″(457mm) high powered
Loa âm trầm
Frequency Response (-10dB) 35Hz – 200Hz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 1000W /2000W /4000W
Công suất danh định
Max SPL 134dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Input 2 x Speakon, barrier strip
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 620 x 537 x 508mm
Weight / Trọng lượng 35.5kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 12″(305mm) high powered
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1.5″ Titanium Compression
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 65Hz – 18kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 300W /600W /1200W
Công suất danh định
Sensitivity (2.83V/1m) 98dB
Độ nhạy
Max SPL 129dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Crossover frequency 2.4kHz
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 533 x 354 x 359mm
Weight / Trọng lượng 18.2kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Công suất
200W + 200W
Trở kháng
8Ω
Độ nhạy
96dB
Dải tần
40Hz – 20KHz
Kích thước
350(R) x 575(C) x 580(D) mm
Trọng lượng
17Kg
Phụ kiện
Sách hướng dẫn sử dụng
Bảo hành
12 Tháng
Low-Frequency Transducer 2 x 8″(203mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 2 x 25mm Fabric dome
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 40Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 350W/700W/1400W
Công suất danh định
Sensitivity (1W @ 1M) 93dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Input Speaker Cable
Rigging 2 x u-bracket
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 270 x 470 x 315mm
Weight / Trọng lượng 15.5kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.