Xem giỏ hàng “LOA WHARFEDALE TITAN SUB-A12” đã được thêm vào giỏ hàng.
LOA WHARFEDALE ISOLINE 812 TOURBAG
Available Models Isoline-410 Tourbag package Isoline-812 Tourbag package
Package Includes 1 x Column speaker tourbag 1 x Subwoofer tourbag
Isoline-410 Tourbag Dimensions Satellite: 125 x 145 x 500mm Sub: 360 x 410 x 510mm
Material 7mm padded nylon
Power (RMS / Programme / Peak) 300W /600W /1200W
Công suất danh định
Sensitivity (2.83V/1m) 98dB
Độ nhạy
Max SPL 129dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Crossover frequency 2.4kHz
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 533 x 354 x 359mm
Weight / Trọng lượng 18.2kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 15″(381mm) high powered
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1.75″ Titanium Compression Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 45Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 350W /700W /1400W
Công suất danh định
Max SPL 130dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Nominal Coverage (H x V) 90° x 60°
Input 2 x Speakon
Pole mount type / size 35mm dual angle (0° or -10°)
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 680 x 445 x 429mm
Weight / Trọng lượng 22.8kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 15″(381mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 1″ Titanium Compression Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 65Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 400W / 800W / 16000W
Công suất danh định
Max SPL 121dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Nominal Coverage 70° x 70°
Input 2 x NL4 /Barrier Strip
Waveguide Type Round
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 640 x 422 x 396mm
Weight / Trọng lượng 22kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 2 x 8″(203mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 2 x 25mm Fabric dome
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 40Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Programme / Peak) 350W/700W/1400W
Công suất danh định
Sensitivity (1W @ 1M) 93dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Input Speaker Cable
Rigging 2 x u-bracket
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 270 x 470 x 315mm
Weight / Trọng lượng 15.5kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Low-Frequency Transducer 2 x 8″(203mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 2 x 25mm loaded titanium dome
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 40Hz – 15kHz
Tần số
Power (RMS / Peak) 350W/700W
Công suất danh định
Sensitivity (1W @ 1M) 91dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Input Speaker Cable
Rigging 2 x u-bracket
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 576 x 368 x 295mm
Weight / Trọng lượng 21.14kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Công suất
200W + 200W
Trở kháng
8Ω
Độ nhạy
96dB
Dải tần
40Hz – 20KHz
Kích thước
350(R) x 575(C) x 580(D) mm
Trọng lượng
17Kg
Phụ kiện
Sách hướng dẫn sử dụng
Bảo hành
12 Tháng
Công suất
250W + 250W
Trở kháng
8Ω
Độ nhạy
96dB/1M/1W
Dải tần
40Hz – 20KHz
Kích thước
390(R) x 560(C) x 665(D) mm
Trọng lượng
28Kg
Phụ kiện
Sách hướng dẫn sử dụng
Bảo hành
12 Tháng
Low-Frequency Transducer 12″(305mm)
Loa âm trầm
High-Frequency Transducer 8 x3″ Driver
Loa cao tầng
Frequency Response (-10dB) 40Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Peak) 500W /800W
Công suất danh định
Max SPL 121dB
Nominal Impedance 8 Ω
Trở kháng
Package Includes V4 Mid / High, S10 Sub
Bluetooth Yes
Input 2 x XLR / Jack, RCA Phono
Outputs XLR, Speakon
Input Sensitivity 0 dBu line, -40dBu mic
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 805 x 116.6 x 115mm
Sub 450 x 400 x 542mm
Weight / Trọng lượng 26.9kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Sys/Bộ
Đặc điểm nổi bật
– Loa karaoke Wharfedale SI-10X có vẻ ngoài độc đáo, hình dáng đa giác lồi với các góc cạnh được chau chuốt tỉ mỉ.
– Loa được trang bị hệ thống 2 loa 2 đường tiếng, bao gồm 1 loa bass 25cm và 1 treble 2.5cm với thiết kế toàn dải cho chất âm tuyệt vời.
– Loa Wharfedale SI-10X có công suất hoạt động liên tục là 200W, cực đại là 400W thậm chí có thể hoạt động ở mức công suất 800W.
Low-Frequency Transducer 15″(381mm) high powered
Loa âm trầm
Frequency Response (-10dB) 70Hz – 20kHz
Tần số
Power (RMS / Peak) 400W /600W
Công suất danh định
Max SPL 132dB
Nominal Impedance 4 Ω
Trở kháng
Crossover / Filter 80Hz/100Hz/120Hz/150Hz/180Hz/200Hz
EQ High / Low Shelving
Input 2 x XLR Jack Combi
Output 2 x XLR
Protection Independant LF and HF Limiters
Dimensions (H x W x D)/Cao-Ngang-Sâu 455 x 470 x 630mm
Weight / Trọng lượng 26kg
Color / Màu sắc Black
Unit / Đơn vị Ea/Cái
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.